Pháp lý · 7 phút · 2026-06-03

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng: Ai được quyền, điều kiện gì?

Phân tích quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo BLDS 2015 và BLLĐ 2019: điều kiện, hậu quả pháp lý, nghĩa vụ bồi thường.

Đơn phương chấm dứt — quyền hay vi phạm?

Không phải lúc nào muốn "thoát" khỏi hợp đồng cũng là vi phạm. Pháp luật Việt Nam cho phép đơn phương chấm dứt hợp đồng trong nhiều trường hợp — nhưng phải đúng điều kiện và thủ tục.

Quy định chung — Điều 428 BLDS 2015

Theo Điều 428 BLDS 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng khi:

1. Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng

2. Các bên có thỏa thuận điều kiện chấm dứt

3. Pháp luật có quy định riêng

Hậu quả pháp lý (Điều 428 khoản 3-4):

  • Hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo
  • Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (trừ thỏa thuận phạt, bồi thường, giải quyết tranh chấp)
  • Bên đơn phương chấm dứt trái pháp luật phải bồi thường thiệt hại

Đơn phương chấm dứt HĐLĐ — Người lao động

Điều 35 BLLĐ 2019 — Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ:

Không cần lý do (chỉ cần báo trước):

  • HĐLĐ không xác định thời hạn: báo trước 45 ngày
  • HĐLĐ 12-36 tháng: báo trước 30 ngày
  • HĐLĐ dưới 12 tháng: báo trước 3 ngày làm việc

Không cần báo trước khi:

  • Không được bố trí đúng công việc, địa điểm, điều kiện làm việc đã thỏa thuận
  • Không được trả lương đầy đủ hoặc đúng thời hạn
  • Bị ngược đãi, quấy rối, cưỡng bức lao động
  • Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc
  • Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo chỉ định bác sĩ
  • Đủ tuổi nghỉ hưu (trừ thỏa thuận khác)
  • Người sử dụng lao động cung cấp thông tin sai sự thật ảnh hưởng đến hợp đồng

Đơn phương chấm dứt HĐLĐ — Người sử dụng lao động

Điều 36 BLLĐ 2019 — Người sử dụng lao động chỉ được đơn phương chấm dứt khi:

1. Người lao động thường xuyên không hoàn thành công việc (có tiêu chí đánh giá rõ ràng)

2. Người lao động bị ốm đau, tai nạn đã điều trị liên tục: 12 tháng (HĐLĐ không thời hạn), 6 tháng (HĐ 12-36 tháng), quá nửa thời hạn (HĐ dưới 12 tháng)

3. Do thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, địch họa — đã tìm mọi biện pháp khắc phục

4. Người lao động không có mặt tại nơi làm việc trong 15 ngày liên tục mà không có lý do

Thời hạn báo trước:

  • 45 ngày (HĐLĐ không thời hạn)
  • 30 ngày (HĐLĐ 12-36 tháng)
  • 3 ngày (HĐLĐ dưới 12 tháng)

Hợp đồng dân sự — Điều kiện và lưu ý

Hợp đồng thuê (Điều 479 BLDS 2015):

  • Bên cho thuê có quyền đơn phương nếu bên thuê: sử dụng sai mục đích, làm hư hỏng tài sản, không trả tiền thuê liên tiếp 3 kỳ
  • Bên thuê có quyền đơn phương nếu: tài sản không đúng thỏa thuận, không được sửa chữa khi cần

Hợp đồng dịch vụ (Điều 520 BLDS 2015):

  • Bên sử dụng dịch vụ có quyền đơn phương bất cứ lúc nào nhưng phải trả tiền cho phần dịch vụ đã thực hiện + bồi thường thiệt hại

Sai lầm phổ biến khi đơn phương chấm dứt

1. Không gửi thông báo bằng văn bản: Theo Điều 428, phải thông báo ngay. Thông báo miệng khó chứng minh tại tòa.

2. Chấm dứt không đủ lý do: Nếu lý do không thuộc trường hợp pháp luật cho phép → phải bồi thường thiệt hại.

3. Không thanh toán nghĩa vụ đã phát sinh: Chấm dứt hợp đồng không miễn trừ nghĩa vụ thanh toán cho phần đã thực hiện.

Kết luận

Trước khi đơn phương chấm dứt hợp đồng, hãy kiểm tra xem bạn có đủ căn cứ pháp lý hay không. Upload hợp đồng lên Review Hợp Đồng để AI phân tích điều kiện chấm dứt và rủi ro bồi thường.

---

Căn cứ: Bộ Luật Dân sự 2015 (Điều 428, 479, 520); Bộ luật Lao động 2019 (Điều 35, 36).